Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ chỉ sự biến đổi như tăng, giảm để nhấn mạnh tốc độ nhanh chóng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cấp kịch
Từng chữ
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết để miêu tả sự thay đổi nhanh chóng và mạnh mẽ, thường là tiêu cực (xấu đi, giảm sút).
Câu ví dụ
- 急剧下降
Giảm mạnh, giảm nhanh
- 急剧恶化
Xấu đi nhanh chóng
- 气温急剧上升
Nhiệt độ tăng nhanh
- 情况急剧变化
Tình hình thay đổi nhanh chóng
Kết hợp thường gặp
- 急剧上升
tăng nhanh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.