Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng khi gặp tình huống khẩn cấp mà nghĩ ra cách giải quyết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cấp trung, trúng sinh, sanh trí
Từng chữ
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 智trítrí tuệ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他急中生智,躲过了危险。
Anh ấy trong lúc nguy cấp đã nảy ra sáng kiến, tránh được nguy hiểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.