Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jízhōngshēngzhì急

Nghĩa tiếng Việt

trong lúc nguy cấp nảy ra sáng kiến

Âm Hán Việt

cấp trung, trúng sinh, sanh trí

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

9 nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 生 (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng khi gặp tình huống khẩn cấp mà nghĩ ra cách giải quyết

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cấp trung, trúng sinh, sanh trí

Từng chữ

  • 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
  • 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • 智trítrí tuệ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他急中生智,躲过了危险。tā jízhōngshēngzhì, duǒguòle wēixiǎn thanh 1

    Anh ấy trong lúc nguy cấp đã nảy ra sáng kiến, tránh được nguy hiểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.