Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu chỉ không gian vật lý; khác với 心里 (trong lòng theo nghĩa cảm xúc); cũng dùng cho túi áo ngực.
Câu ví dụ
- 孩子睡在妈妈怀里
Đứa bé ngủ trong vòng tay mẹ.
- 她把小猫抱在怀里
Cô ấy ôm chú mèo con vào lòng.
- 他从怀里掏出一封信
Anh ấy móc trong túi áo ra một bức thư.
- 小狗依偎在主人怀里
Chú chó con nép vào lòng chủ nhân.
Kết hợp thường gặp
- 抱在怀里
ôm trong lòng
- 睡在怀里
ngủ trong vòng tay
- 藏在怀里
giấu trong lòng áo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.