Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau danh từ chỉ người hoặc làm trạng ngữ chỉ nơi chốn trong câu
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
hoài lí
Từng chữ
- 怀hoàinhớ nhung; ôm
- 里líbên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu chỉ không gian vật lý; khác với 心里 (trong lòng theo nghĩa cảm xúc); cũng dùng cho túi áo ngực.
Câu ví dụ
- 孩子睡在妈妈怀里
Đứa bé ngủ trong vòng tay mẹ.
- 她把小猫抱在怀里
Cô ấy ôm chú mèo con vào lòng.
- 他从怀里掏出一封信
Anh ấy móc trong túi áo ra một bức thư.
- 小狗依偎在主人怀里
Chú chó con nép vào lòng chủ nhân.
Kết hợp thường gặp
- 抱在怀里
ôm trong lòng
- 睡在怀里
ngủ trong vòng tay
- 藏在怀里
giấu trong lòng áo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.