Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả trạng thái biến động không ổn định
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hốt cao hốt đê
Từng chữ
- 忽hốtbỗng nhiên, bất chợt
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 忽hốtbỗng nhiên, bất chợt
- 低đêthấp; cúi xuống; hạ xuống
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ sự lên xuống không ổn định—cảm xúc, giá, nhiệt độ.
Câu ví dụ
- 股价忽高忽低
Giá cổ phiếu lên xuống liên tục
- 他的情绪忽高忽低
Cảm xúc của anh ấy không ổn định
- 气温忽高忽低
Nhiệt độ lên xuống
- 声音忽高忽低
Giọng lúc cao lúc thấp
Kết hợp thường gặp
- 情绪忽高忽低
cảm xúc không ổn định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.