Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
hū忽
gāo高
hū忽
dī低

Nghĩa tiếng Việt

lên xuống, không ổn định

Âm Hán Việt

hốt cao hốt đê

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (trái tim, tâm trí)

8 nét

Bộ: 高 (cao)

10 nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả trạng thái biến động không ổn định

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hốt cao hốt đê

Từng chữ

  • 忽hốtbỗng nhiên, bất chợt
  • 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • 忽hốtbỗng nhiên, bất chợt
  • 低đêthấp; cúi xuống; hạ xuống

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ sự lên xuống không ổn định—cảm xúc, giá, nhiệt độ.

Câu ví dụ

  • 股价忽高忽低Gǔjià hūgāo hūdī thanh 3

    Giá cổ phiếu lên xuống liên tục

  • 他的情绪忽高忽低Tā de qíngxù hūgāo hūdī thanh 1

    Cảm xúc của anh ấy không ổn định

  • 气温忽高忽低Qìwēn hūgāo hūdī thanh 4

    Nhiệt độ lên xuống

  • 声音忽高忽低shēngyīn hūgāo hūdī thanh 1

    Giọng lúc cao lúc thấp

Kết hợp thường gặp

  • 情绪忽高忽低qíngxù hūgāo hūdī thanh 2

    cảm xúc không ổn định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.