Từ vựng tiếng Trung
niàn
shū

Nghĩa tiếng Việt

học tập, đi học

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Bộ: (quẻ bói)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong khẩu ngữ miền Bắc, chỉ việc đi học, đọc sách. Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng thường dùng '读书' hoặc '学习'.

Câu ví dụ

  • 他在北京念书。Tā zài Běijīng niànshū. thanh 1

    Anh ấy học ở Bắc Kinh.

  • 孩子们都去念书了。Háizimen dōu qù niànshū le. thanh 2

    Các trẻ đều đi học rồi.

  • 念书要专心。Niànshū yào zhuānxīn. thanh 4

    Học tập phải tập trung.

Kết hợp thường gặp

  • 念书的地方niànshū de dìfāng thanh 4
  • 念书时代niànshū shídài thanh 4
  • 念书人niànshūrén thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.