Từ vựng tiếng Trung
kuài*jié

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng; tiện nhanh

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm hồn)

7 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong: công nghệ (快捷键, 快捷方式), dịch vụ (快捷服务, 快递). Hán-Việt 'khắc TypeInfo'.

Câu ví dụ

  • 这种交通方式很快捷Zhè zhǒng jiāotōng fāngshì hěn kuàijié thanh 4

    Phương thức giao thông này rất nhanh chóng

  • 快捷键kuàijiéjiàn thanh 4

    phím tắt (trên máy tính)

  • 提供快捷服务Tígōng kuàijié fúwù thanh 2

    cung cấp dịch vụ nhanh

  • 快捷方式kuàijié fāngshì thanh 4

    cách thức nhanh / shortcut

Kết hợp thường gặp

  • 快捷服务kuàijié fúwù thanh 4

    dịch vụ nhanh

  • 快捷支付kuàijié zhīfù thanh 4

    thanh toán nhanh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.