Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 心 (trái tim)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-word'忙' diễn tả trạng thái bận rộn. '忙着 + V' là bận làm việc gì đó. '帮忙' là giúp đỡ người khác. Có thể trả lời '我很忙' khi người khác hỏi thăm.
Câu ví dụ
- 我很忙
Tôi rất bận
- 最近工作很忙
Gần đây công việc rất bận
- 别忙,慢慢来
Đừng vội, từ từ
- 他忙着准备考试
Anh ấy bận chuẩn bị thi
- 忙了一天了
Bận cả ngày rồi
Kết hợp thường gặp
- 很忙
rất bận
- 忙着
đang bận làm gì
- 帮忙
giúp đỡ (giúp bớt bận)
- 忙碌
bận rộn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.