Từ vựng tiếng Trung
máng

Nghĩa tiếng Việt

bận, bận rộn

1 chữ6 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

'忙' diễn tả trạng thái bận rộn. '忙着 + V' là bận làm việc gì đó. '帮忙' là giúp đỡ người khác. Có thể trả lời '我很忙' khi người khác hỏi thăm.

Câu ví dụ

  • thanh 3hěn thanh 3máng thanh 2

    Tôi rất bận

  • 最近工作很忙Zuìjìn gōngzuò hěn máng thanh 4

    Gần đây công việc rất bận

  • 别忙,慢慢来Bié máng, mànmàn lái thanh 2

    Đừng vội, từ từ

  • 他忙着准备考试Tā máng zhe zhǔnbèi kǎoshì thanh 1

    Anh ấy bận chuẩn bị thi

  • 忙了一天了Máng le yītiān le thanh 2

    Bận cả ngày rồi

Kết hợp thường gặp

  • hěn thanh 3máng thanh 2

    rất bận

  • máng thanh 2zhe thanh 5

    đang bận làm gì

  • 帮忙bāngmáng thanh 1

    giúp đỡ (giúp bớt bận)

  • 忙碌mánglù thanh 2

    bận rộn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.