Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ, có thể lặp lại hoặc đi kèm bổ ngữ thời lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mang hoạt
Từng chữ
- 忙mangbận rộn, bề bộn
- 活hoạthoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng miêu tả bận rộn làm việc cụ thể. Có thể mang sắc thái "làm việc không cần thiết".
Câu ví dụ
- 这一整天都在忙活
Cả ngày hôm nay đều bận rộn làm việc
- 别忙活了,已经准备好了
Đừng bận rộn nữa, đã chuẩn bị xong rồi
- 为婚礼忙活
Bận rộn cho đám cưới
Kết hợp thường gặp
- 忙活了一天
bận rộn cả ngày
- 忙着忙活
bận rộn làm việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.