Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái công việc hoặc cuộc sống vừa bận vừa rối
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mang loạn
Từng chữ
- 忙mangbận rộn, bề bộn
- 乱loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tình huống bận rộn nhưng thiếu trật tự, mọi thứ lộn xộn.
Câu ví dụ
- 最近很忙乱
Gần đây rất bận rộn lộn xộn
- 忙乱的生活
Cuộc sống bận rộn hỗn loạn
- 一阵忙乱
Một lúc bận rộn hỗn loạn
- 忙乱地准备
Chuẩn bị một cách bận rộn lộn xộn
- 忙乱不堪
Bận rộn hỗn loạn không chịu nổi
Kết hợp thường gặp
- 忙乱一阵
bận rộn lộn xộn một lúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.