Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wàng'ēnfùyì忘

Nghĩa tiếng Việt

vong ơn bội nghĩa

Âm Hán Việt

vong ân phụ nghĩa

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

7 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

10 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

6 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ kẻ phản bội lòng tốt của người khác

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vong ân phụ nghĩa

Từng chữ

  • 忘vongquên
  • 恩ânơn huệ
  • 负phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
  • 义nghĩanghĩa khí

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一个忘恩负义的人。Tā shì yīgè wàng'ēnfùyì de rén thanh 1

    Anh ta là kẻ vong ơn bội nghĩa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.