Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ người, thường đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chí nguyện giả
Từng chữ
- 志chíghi chép; văn ký sự
- 愿nguyệnmong muốn
- 者giảngười; một đại từ thay thế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa志愿者 chỉ người làm công việc tình nguyện, không nhận lương. Hậu缀 者 chỉ người thực hiện hành động.
Câu ví dụ
- 她是一名志愿者。
Cô ấy là một tình nguyện viên.
- 我们正在招募志愿者。
Chúng tôi đang tuyển tình nguyện viên.
- 志愿者们帮助了很多老人。
Các tình nguyện viên đã giúp đỡ rất nhiều người già.
Kết hợp thường gặp
- 当志愿者
làm tình nguyện viên
- 招募志愿者
tuyển tình nguyện viên
- 志愿者活动
hoạt động tình nguyện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.