Từ vựng tiếng Trung
zhì*yuàn*zhě

Nghĩa tiếng Việt

Tình nguyện viên

3 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

7 nét

Bộ: (tim)

15 nét

Bộ: (già)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

志愿者 chỉ người làm công việc tình nguyện, không nhận lương. Hậu缀 者 chỉ người thực hiện hành động.

Câu ví dụ

  • 她是一名志愿者。Tā shì yīmíng zhìyuànzhě. thanh 1

    Cô ấy là một tình nguyện viên.

  • 我们正在招募志愿者。Wǒmen zhèngzài zhāomù zhìyuànzhě. thanh 3

    Chúng tôi đang tuyển tình nguyện viên.

  • 志愿者们帮助了很多老人。Zhìyuànzhěmen bāngzhù le hěnduō lǎorén. thanh 4

    Các tình nguyện viên đã giúp đỡ rất nhiều người già.

Kết hợp thường gặp

  • 当志愿者dāng zhìyuànzhě thanh 1

    làm tình nguyện viên

  • 招募志愿者zhāomù zhìyuànzhě thanh 1

    tuyển tình nguyện viên

  • 志愿者活动zhìyuànzhě huódòng thanh 4

    hoạt động tình nguyện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.