Từ vựng tiếng Trung
rěn*nài

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn nại — kiên nhẫn chịu đựng; nén lại không để lộ ra ngoài

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

7 nét

Bộ: (mà, và)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

忍耐 nhấn mạnh nỗ lực chủ động kìm nén cảm xúc hoặc chịu đựng khó khăn. Phân biệt: 忍受 (rěnshòu — chịu đựng, không có nghĩa chủ động kìm nén), 坚持 (jiānchí — kiên trì tiếp tục làm gì đó).

Câu ví dụ

  • 他忍耐着疼痛,继续工作Tā rěnnài zhe téngtòng, jìxù gōngzuò thanh 1

    Anh ấy kiên nhẫn chịu đựng cơn đau, tiếp tục làm việc

  • 有时候忍耐是解决问题的最好方式Yǒu shíhou rěnnài shì jiějué wèntí de zuì hǎo fāngshì thanh 3

    Đôi khi kiên nhẫn chịu đựng là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề

  • 她忍耐了很久,终于说出心里的话Tā rěnnài le hěn jiǔ, zhōngyú shuō chū xīnlǐ de huà thanh 1

    Cô ấy chịu đựng rất lâu, cuối cùng nói ra điều trong lòng

  • 对于这种不公平的对待,他忍耐不住了Duìyú zhè zhǒng bù gōngpíng de duìdài, tā rěnnài bù zhù le thanh 4

    Trước cách đối xử bất công này, anh ấy không thể chịu đựng thêm nữa

Kết hợp thường gặp

  • 忍耐力rěnnài lì thanh 3

    sức chịu đựng, tính kiên nhẫn

  • 忍耐不住rěnnài bù zhù thanh 3

    không thể chịu đựng thêm

  • 极大的忍耐jídà de rěnnài thanh 2

    sự chịu đựng rất lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.