Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữHán-Việt 'Nhẫn bất trú' — 忍 (nhẫn, nhẫn nại) + 不 (bất, không) + 住 (trú, dừng); nhẫn không dừng được.
Câu ví dụ
- 我忍不住笑了
tôi không kìm được cười
- 忍不住哭出来
không chịu nổi mà khóc
- 让人忍不住笑
khiến người không kìm được cười
Kết hợp thường gặp
- 忍不住流泪
không kìm được nước mắt
- 忍不住要说
không nhịn được mà nói
- 让人忍不住
khiến người không kìm được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.