Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong khẩu ngữ, 心眼 chỉ sự thông minh, khả năng nhận xét. 小心眼 chỉ người nhỏ nhen, bận tâm tiểu tiết. 儿 là hậu tố khẩu ngữ miền Bắc.
Câu ví dụ
- 这孩子很有心眼
Đứa trẻ này rất thông minh, có tâm
- 别那么小心眼
Đừng quá nhỏ nhen, bận tâm
- 他心眼好
Anh ấy tốt bụng, có tâm
- 长点心眼吧
Hãy có chút tâm眼, thông minh lên
- 没心眼的人
Người không có tâm, ngây ngô
Kết hợp thường gặp
- 小心眼
nhỏ nhen, bận tâm tiểu tiết
- 有心眼
có tâm, thông minh
- 坏心眼
có tâm xấu, toan tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.