Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa微观 luôn đi cặp với 宏观 (hồng quan — vĩ mô). Cặp 微观/宏观 rất quan trọng trong kinh tế, vật lý, và quản lý. 微观管理 tương đương 'micromanagement' tiếng Anh — sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 微观经济学研究个体行为。
Kinh tế học vi mô nghiên cứu hành vi cá thể.
- 从微观角度来看,问题更加复杂。
Nhìn từ góc độ vi mô, vấn đề phức tạp hơn.
- 微观世界充满了神奇的现象。
Thế giới vi mô đầy ắp những hiện tượng kỳ diệu.
- 微观管理会限制员工的创造力。
Quản lý vi mô sẽ hạn chế sự sáng tạo của nhân viên.
Kết hợp thường gặp
- 微观经济学
kinh tế học vi mô
- 微观世界
thế giới vi mô
- 微观管理
quản lý vi mô (micromanagement)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.