Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
wēi*xiào微

Nghĩa tiếng Việt

vi + tiếu (mỉm cười; nụ cười)

Âm Hán Việt

vi tiếu

2 chữ23 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ biểu thị hành động mỉm cười hoặc làm danh từ chỉ nụ cười nhẹ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vi tiếu

Từng chữ

  • 微vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
  • 笑tiếucười

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 她tā thanh 1脸liǎn thanh 3上shàng thanh 4带dài thanh 4着zhe thanh 5温wēn thanh 1柔róu thanh 2的de thanh 5微wēi thanh 1笑xiào. thanh 4。

    Trên mặt cô ấy mang một nụ cười dịu dàng.

  • 面miàn thanh 4对duì thanh 4困kùn thanh 4难nán, thanh 2,我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4保bǎo thanh 3持chí thanh 2微wēi thanh 1笑xiào. thanh 4。

    Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần giữ nụ cười.

  • 老lǎo thanh 3师shī thanh 1微wēi thanh 1笑xiào thanh 4地de thanh 5看kàn thanh 4着zhe thanh 5每měi thanh 3一yí thanh 2个gè thanh 4学xué thanh 2生sheng. thanh 5。

    Giáo viên mỉm cười nhìn từng học sinh.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.