Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dèse

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang, phô trương, làm màu

Âm Hán Việt

đắc sắt

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

11 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ khẩu ngữ, mang nghĩa tiêu cực về việc khoe khoang

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đắc sắt

Từng chữ

  • đắcđược; trúng, đúng
  • sắtđàn sắt (đàn có 25 dây)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 自从当上个小科长,整天得瑟。Zìcóng dāng shàng gè xiǎo kēzhǎng, zhěngtiān dèse thanh 4

    Từ khi làm trưởng phòng nhỏ, suốt ngày khoe khoang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.