Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để chỉ người có năng lực, biện pháp hiệu quả. Syn: 能干 (có năng lực), 有效 (hiệu quả).
Câu ví dụ
- 他是我最得力的助手
Anh ấy là trợ lý đắc lực nhất của tôi
- 我们需要采取更得力的措施
Chúng ta cần thực hiện biện pháp hiệu quả hơn
- 这是一支得力的队伍
Đây là một đội ngũ có năng lực
- 他在工作中很得力
Anh ấy rất có năng lực trong công việc
Kết hợp thường gặp
- 得力助手
trợ lý đắc lực
- 得力措施
biện pháp hiệu quả
- 得力干将
người có năng lực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.