Từ vựng tiếng Trung
dé*lì

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả, có năng lực, đắc lực

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái)

11 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để chỉ người có năng lực, biện pháp hiệu quả. Syn: 能干 (có năng lực), 有效 (hiệu quả).

Câu ví dụ

  • 他是我最得力的助手Tā shì wǒ zuì délì de zhùshǒu thanh 1

    Anh ấy là trợ lý đắc lực nhất của tôi

  • 我们需要采取更得力的措施Wǒmen xūyào cǎiqǔ gèng délì de cuòshī thanh 3

    Chúng ta cần thực hiện biện pháp hiệu quả hơn

  • 这是一支得力的队伍Zhè shì yī zhī délì de duìwu thanh 4

    Đây là một đội ngũ có năng lực

  • 他在工作中很得力Tā zài gōngzuò zhōng hěn délì thanh 1

    Anh ấy rất có năng lực trong công việc

Kết hợp thường gặp

  • 得力助手đélì zhùshǒu thanh 2

    trợ lý đắc lực

  • 得力措施đélì cuòshī thanh 2

    biện pháp hiệu quả

  • 得力干将đélì gànjiàng thanh 2

    người có năng lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.