Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từ得分 thường dùng trong thể thao (ghi bàn) hoặc thi cử (điểm số). Là động từ khi chỉ hành động ghi điểm, danh từ khi chỉ số điểm đạt được.
Câu ví dụ
- 他得分很高。
- 最高得分是100分。
Kết hợp thường gặp
- 得分点
- 得分率
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.