Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
dé*fēn

Nghĩa tiếng Việt

điểm số; ghi bàn, ghi điểm; nhận được điểm

Âm Hán Việt

đắc phân

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân)

11 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng trong thi cử, thể thao để chỉ việc giành được điểm số hoặc chính điểm số đạt được

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đắc phân

Từng chữ

  • đắcđược; trúng, đúng
  • phânphân chia

Tầng từ vựng

得分 thường dùng trong thể thao (ghi bàn) hoặc thi cử (điểm số). Là động từ khi chỉ hành động ghi điểm, danh từ khi chỉ số điểm đạt được.

Câu ví dụ

  • 他得分很高。Tā défēn hěn gāo. thanh 1
  • 最高得分是100分。Zuìgāo défēn shì 100 fēn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 得分点défēn diǎn thanh 2
  • 得分率défēn lǜ thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.