Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǜ*shī

Nghĩa tiếng Việt

luật + sư (luật sư)

Âm Hán Việt

luật sư

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái)

9 nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ nghề nghiệp, thường đi với lượng từ 位 hoặc 名

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

luật sư

Từng chữ

  • luậtquy tắc, luật
  • nhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 3de thanh 5jiě thanh 3jie thanh 5shì thanh 4 thanh 4míng thanh 2yōu thanh 1xiù thanh 4de thanh 5 thanh 4shī. thanh 1

    Chị gái tôi là một luật sư xuất sắc.

  • thanh 4dào thanh 4 thanh 3 thanh 4wèn thanh 4 thanh 2 thanh 3 thanh 3 thanh 1xún thanh 2 thanh 4shī. thanh 1

    Gặp phải vấn đề pháp lý có thể tư vấn luật sư.

  • thanh 4shī thanh 1zhèng thanh 4zài thanh 4 thanh 3tíng thanh 2shàng thanh 4wèi thanh 4 thanh 1biàn thanh 4hù. thanh 4

    Luật sư đang bào chữa cho anh ấy tại tòa.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.