Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ để biểu thị hành động sẽ xảy ra sau đó ít lâu
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đãi hội, cối nhi
Tầng từ vựng
待会儿 là cụm khẩu ngữ phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc, tương đương 等一下/一会儿. 儿 là erhua (âm hóa 儿) đặc trưng giọng Bắc Kinh. Trong văn viết trang trọng dùng 稍后 hoặc 一会儿 thay thế.
Câu ví dụ
- 待会{儿}我去找你
Một lát nữa tôi đến tìm bạn
- 你先等一下,待会{儿}再说
Bạn chờ một chút, lát nữa nói tiếp
- 待会{儿}见!
Lát nữa gặp nhau nhé!
- 待会{儿}我们一起去吃饭吧
Lát nữa chúng ta cùng đi ăn nhé
Kết hợp thường gặp
- 待会儿见
lát nữa gặp
- 待会儿再说
lát nữa nói tiếp
- 等待会儿
đợi một lúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.