Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ diễn viên điện ảnh nổi tiếng, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ảnh tinh
Từng chữ
- 影ảnhbóng; tấm ảnh
- 星tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa影星 thiên về điện ảnh. So sánh: 歌星 (gēxīng — ngôi sao ca nhạc), 球星 (qiúxīng — ngôi sao bóng đá). Cách gọi trang trọng hơn: 电影明星 hay 影帝/影后 (nam/nữ diễn viên xuất sắc nhất).
Câu ví dụ
- 她是中国最著名的影星之一
Cô ấy là một trong những ngôi sao điện ảnh nổi tiếng nhất Trung Quốc
- 这位影星因主演多部大片而出名
Ngôi sao điện ảnh này nổi tiếng nhờ đóng vai chính trong nhiều bộ phim bom tấn
- 影星们在典礼上展示最新作品
Các ngôi sao điện ảnh trình làng tác phẩm mới nhất tại lễ trao giải
- 她从小就梦想成为影星
Cô ấy từ nhỏ đã mơ ước trở thành ngôi sao điện ảnh
Kết hợp thường gặp
- 著名影星
ngôi sao điện ảnh nổi tiếng
- 好莱坞影星
ngôi sao Hollywood
- 大影星
đại minh tinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.