Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa影星 thiên về điện ảnh. So sánh: 歌星 (gēxīng — ngôi sao ca nhạc), 球星 (qiúxīng — ngôi sao bóng đá). Cách gọi trang trọng hơn: 电影明星 hay 影帝/影后 (nam/nữ diễn viên xuất sắc nhất).
Câu ví dụ
- 她是中国最著名的影星之一
Cô ấy là một trong những ngôi sao điện ảnh nổi tiếng nhất Trung Quốc
- 这位影星因主演多部大片而出名
Ngôi sao điện ảnh này nổi tiếng nhờ đóng vai chính trong nhiều bộ phim bom tấn
- 影星们在典礼上展示最新作品
Các ngôi sao điện ảnh trình làng tác phẩm mới nhất tại lễ trao giải
- 她从小就梦想成为影星
Cô ấy từ nhỏ đã mơ ước trở thành ngôi sao điện ảnh
Kết hợp thường gặp
- 著名影星
ngôi sao điện ảnh nổi tiếng
- 好莱坞影星
ngôi sao Hollywood
- 大影星
đại minh tinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.