Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả sự đa dạng của sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hình hình sắc sắc
Từng chữ
- 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
- 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
- 色sắcmàu sắc; vẻ
- 色sắcmàu sắc; vẻ
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ sự đa dạng, phong phú. Không dịch từng chữ ('hình hình sắc sắc'). Thường đi với danh từ: 人, 商品, 事情.
Câu ví dụ
- 这里的人形形色色
Người ở đây đa dạng đủ kiểu
- 商店里摆着形形色色的商品
Cửa hàng bày đủ loại hàng hóa đa dạng
- 形形色色的意见都有
Có đủ mọi loại ý kiến
- 社会上有形形色色的人
Trong xã hội có đủ kiểu người
Kết hợp thường gặp
- 形形色色的人
đủ kiểu người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.