Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ phương thức hành động
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đương chúng
Từng chữ
- 当đươngxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
- 众chúngnhiều, đông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa当众 nhấn mạnh yếu tố 「trước mặt mọi người」; thường dùng khi hành động có tính biểu diễn hoặc gây ảnh hưởng dư luận.
Câu ví dụ
- 他当众宣布了自己的决定。
Anh ấy công khai tuyên bố quyết định của mình trước mọi người.
- 她当众受到了表扬,非常高兴。
Cô ấy được khen ngợi trước mọi người, rất vui.
- 在会议上,他当众批评了下属的失误。
Trong cuộc họp, anh ấy công khai phê bình lỗi của cấp dưới.
- 不要当众让人难堪。
Đừng làm người khác xấu hổ trước đám đông.
Kết hợp thường gặp
- 当众道歉
xin lỗi trước mọi người
- 当众表扬
khen ngợi trước đám đông
- 当众批评
phê bình công khai
- 当众出丑
mất mặt trước đám đông
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.