Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
guīxīnsìjiàn归

Nghĩa tiếng Việt

lòng muốn về như tên bắn

Âm Hán Việt

quy tâm tự tiễn

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn; bàn tay chụp xuống)

5 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

4 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ tâm trạng nôn nóng muốn về nhà

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quy tâm tự tiễn

Từng chữ

  • 归quytrở về
  • 心tâmlòng; tim
  • 似tựnhư, giống như
  • 箭tiễntên (bắn cung)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 离家多年,他归心似箭。Líjiā duōnián, tā guīxīnsìjiàn thanh 2

    Rời nhà nhiều năm, anh ấy lòng nôn nóng muốn về

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.