Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ đích đến cuối cùng của cuộc đời, tình cảm hoặc sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quy túc
Từng chữ
- 归quytrở về
- 宿túctrú đêm, ở qua đêm; lưu lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa归宿 thường dùng cho nghĩa trừu tượng - mục tiêu cuối cùng của cuộc đời hoặc tình cảm. Cũng có thể chỉ nơi chốn thực tế.
Câu ví dụ
- 家是每个人最终的归宿
Nhà là nơi về cuối cùng của mỗi người
- 找到精神的归宿
Tìm thấy nơi chốn cho tâm hồn
- 人生归宿
Mục tiêu cuộc đời
Kết hợp thường gặp
- 归宿
nơi về
- 家园
quê nhà
- 安身之处
nơi nương thân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.