Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
qiángdàng

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm vàng (phim ảnh), hoặc sự kết hợp mạnh mẽ

Âm Hán Việt

cường, cưỡng đáng

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

12 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Dùng để chỉ khung giờ phát sóng quan trọng hoặc sự kết hợp có sức hút lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cường, cưỡng đáng

Từng chữ

  • cường, cưỡngmạnh
  • đángtấm phản; bản bằng gỗ mỏng để viết văn tự vào; tệp, file (tin học)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这部剧被安排在黄金强档播出。Zhè bù jù bèi ānpái zài huángjīn qiángdàng bōchū thanh 4

    Bộ phim này được sắp xếp phát sóng vào khung giờ vàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.