Từ vựng tiếng Trung
zhāng张
Nghĩa tiếng Việt
tờ; chiếc; giương; mở
1 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 弓 (cung)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
lượng từ / động từLượng từ phổ biến cho vật có bề mặt phẳng (giấy, bàn, ghế, ảnh...). Động từ: mở, giương.
Câu ví dụ
- 我买了一张桌子。
Tôi mua một cái bàn.
- 请张开嘴。
Mở miệng ra nhé.
Kết hợp thường gặp
- 一张纸
một tờ giấy
- 张开
mở ra, dang ra
Từ khác chứa "张"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.