Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
zhāng*yáng

Nghĩa tiếng Việt

công khai, tiết lộ

Âm Hán Việt

trương dương

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

7 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng trong câu phủ định hoặc làm vị ngữ chỉ sự khoe khoang, không khiêm tốn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trương dương

Từng chữ

  • trươngtreo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)
  • dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

张扬 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 个性张扬gèxìng zhāngyáng thanh 4

    Khoe cá tính

  • 张扬自己zhāngyáng zìjǐ thanh 1

    Khoe bản thân

  • 不张扬bù zhāngyáng thanh 4

    không khoe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.