Từ vựng tiếng Trung
dì*di

Nghĩa tiếng Việt

em trai

2 chữ28 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

7 nét

Bộ: (số tám)

7 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

7 nét

Bộ: (đao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

Xưng hô em trai. 兄弟 (xiōngdì) chỉ anh em trai. Hán-Việt: 'đệ'.

Câu ví dụ

  • 这是我弟弟Zhè shì wǒ dìdi thanh 4

    Đây là em trai tôi

  • 弟弟在玩Dìdi zài wán thanh 4

    Em trai đang chơi

  • 弟弟很小Dìdi hěn xiǎo thanh 4

    Em trai còn nhỏ

  • 我和弟弟去Wǒ hé dìdi qù thanh 3

    Tôi đi với em trai

Kết hợp thường gặp

  • 哥哥弟弟gēge dìdi thanh 1

    anh em trai

  • 弟弟dìdi thanh 4

    em trai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.