Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các khái niệm, kỹ thuật hoặc nhân tài được đưa từ ngoài vào
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dẫn nhập
Từng chữ
- 引dẫndương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)
- 入nhậpvào trong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa引入 nhấn mạnh hành động chủ động mang thứ gì đó từ bên ngoài vào; khác với 进入 (tự mình đi vào).
Câu ví dụ
- 公司引入了新的管理模式。
Công ty đã đưa vào mô hình quản lý mới.
- 这所学校引入了外籍教师。
Trường học này đã mời giáo viên nước ngoài vào giảng dạy.
- 工厂引入了自动化生产线。
Nhà máy đã đưa vào dây chuyền sản xuất tự động hóa.
- 该政策旨在引入更多外资。
Chính sách đó nhằm thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài.
Kết hợp thường gặp
- 引入资金
đưa vào nguồn vốn
- 引入技术
tiếp nhận công nghệ
- 引入竞争
đưa yếu tố cạnh tranh vào
- 引入人才
thu hút nhân tài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.