Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开枪 (kāiqiāng) là động từ có nghĩa là 'bắn súng, nổ súng'. 开 (khai) mang nghĩa 'mở ra, khởi động', 枪 (thương) mang nghĩa 'súng'. Từ này dùng trong ngữ cảnh quân sự, cảnh sát, hoặc tự vệ để chỉ hành động bắn súng.
Câu ví dụ
- 警察向天空开枪示警
Cảnh sát bắn súng lên trời để cảnh báo
- 不要随便开枪
Đừng bắn súng bừa bãi
- 他被迫开枪自卫
Anh ấy bị buộc phải nổ súng tự vệ
Kết hợp thường gặp
- 开枪射击
bắn súng
- 被迫开枪
bị buộc nổ súng
- 鸣枪示警
bắn súng cảnh báo
- 连开数枪
bắn nhiều phát liên tiếp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.