Từ vựng tiếng Trung
kāi*lǎng

Nghĩa tiếng Việt

khai lãng — vui vẻ, cởi mở, hướng ngoại (tính cách); sáng sủa, quang đãng (không gian)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (trăng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

开朗 chủ yếu mô tả tính cách người (cởi mở, hướng ngoại). Cũng dùng 豁然开朗 (đột nhiên thông suốt) cho không gian hoặc sự hiểu biết.

Câu ví dụ

  • 她性格开朗,很受大家欢迎。Tā xìnggé kāilǎng, hěn shòu dàjiā huānyíng. thanh 1

    Cô ấy tính cách cởi mở vui vẻ, được mọi người yêu mến.

  • 他是个开朗的人,总是笑着面对生活。Tā shì gè kāilǎng de rén, zǒng shì xiàozhe miànduì shēnghuó. thanh 1

    Anh ấy là người hướng ngoại lạc quan, luôn cười đón nhận cuộc sống.

  • 走出隧道,眼前豁然开朗。Zǒuchū suìdào, yǎnqián huòrán kāilǎng. thanh 3

    Ra khỏi đường hầm, trước mắt bỗng sáng bừng quang đãng.

  • 开朗的性格对工作很有帮助。Kāilǎng de xìnggé duì gōngzuò hěn yǒu bāngzhù. thanh 1

    Tính cách cởi mở rất có ích trong công việc.

Kết hợp thường gặp

  • 性格开朗xìnggé kāilǎng thanh 4

    tính cách cởi mở

  • 开朗活泼kāilǎng huópō thanh 1

    cởi mở và năng động

  • 豁然开朗huòrán kāilǎng thanh 4

    bỗng nhiên thông suốt/sáng tỏ

  • 开朗乐观kāilǎng lèguān thanh 1

    cởi mở lạc quan

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.