Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp, muốn nói họp với ai phải dùng cấu trúc giới từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai hội
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'开会' là động từ chỉ hành động họp. '会议' là danh từ chỉ cuộc họp. '在开会' đang họp (không nên làm phiền).
Câu ví dụ
- 我们在开会
Chúng tôi đang họp
- 明天开会吗?
Mai có họp không?
- 开会的时候请安静
Khi họp hãy giữ trật tự
- 老板在开会
Sếp đang họp
- 开了一个小时的会
Họp được một tiếng
Kết hợp thường gặp
- 开会时间
thời gian họp
- 会议
cuộc họp (danh từ)
- 开会讨论
họp thảo luận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.