Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ建设 mang hành động xây dựng hoặc phát triển một lĩnh vực. Nó thường dùng cho các dự án lớn như 基础设施 (cơ sở hạ tầng), 城市 (đô thị), 国家 (nhà nước). Trong giao tiếp, người ta thường用 进行建设 (đang xây dựng) 或 完成建设 (hoàn thành xây dựng).
Câu ví dụ
- 国家正在大力发展基础设施建设。
- 城市建设越来越现代化。
Kết hợp thường gặp
- 基础设施建设
- 城市建设
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.