Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa建筑物 nhấn mạnh vật thể cụ thể đã xây xong; phân biệt với 建筑 (kiến trúc — cả ngành và nghệ thuật xây dựng).
Câu ví dụ
- 这栋建筑物已有一百年历史了。
Công trình này đã có lịch sử một trăm năm.
- 市中心有许多古老的建筑物。
Trung tâm thành phố có nhiều công trình kiến trúc cổ.
- 这座建筑物的设计非常独特。
Thiết kế của tòa nhà này rất độc đáo.
- 地震损坏了大量建筑物。
Trận động đất đã phá hỏng nhiều công trình xây dựng.
Kết hợp thường gặp
- 历史建筑物
công trình kiến trúc lịch sử
- 公共建筑物
công trình công cộng
- 建筑物倒塌
công trình sụp đổ
- 保护建筑物
bảo tồn công trình kiến trúc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.