Từ vựng tiếng Trung
lián*jià

Nghĩa tiếng Việt

giá rẻ, rẻ tiền

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (mái nhà)

13 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho hàng hóa, dịch vụ, lao động có giá thấp. Có thể mang sắc thái tiêu cực (chất lượng kém).

Câu ví dụ

  • 这是廉价商品Zhè shì liánjià shāngpǐn thanh 4

    Đây là hàng giá rẻ

  • 廉价劳动力Liánjià láodònglì thanh 2

    lao động giá rẻ

  • 不要买廉价东西Bùyào mǎi liánjià dōngxi thanh 4

    Đừng mua đồ giá rẻ

Kết hợp thường gặp

  • 廉价商品liánjià shāngpǐn thanh 2

    hàng giá rẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.