Từ vựng tiếng Trung
kāng*fù

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi sức khỏe; khỏi bệnh và trở lại trạng thái bình thường

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn)

11 nét

Bộ: (đi chậm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

祝早日康复 là cụm chúc thăm bệnh rất phổ biến. 康复 rộng hơn 好转 (hǎozhuǎn — đang cải thiện) — 康复 ngụ ý đã hồi phục hoàn toàn hoặc đang trong quá trình phục hồi chức năng.

Câu ví dụ

  • 祝你早日康复!Zhù nǐ zǎorì kāngfù! thanh 4

    Chúc bạn mau bình phục!

  • 他经过三个月的治疗,终于康复出院了。Tā jīngguò sān gè yuè de zhìliáo, zhōngyú kāngfù chūyuàn le. thanh 1

    Anh ấy sau ba tháng điều trị, cuối cùng đã phục hồi và xuất viện.

  • 康复训练帮助他重新走路。Kāngfù xùnliàn bāngzhù tā chóngxīn zǒulù. thanh 1

    Tập luyện phục hồi chức năng giúp anh ấy đi lại trở lại.

  • 医院设有专门的康复中心。Yīyuàn shè yǒu zhuānmén de kāngfù zhōngxīn. thanh 1

    Bệnh viện có trung tâm phục hồi chức năng chuyên biệt.

Kết hợp thường gặp

  • 康复训练kāngfù xùnliàn thanh 1

    tập luyện phục hồi chức năng

  • 康复中心kāngfù zhōngxīn thanh 1

    trung tâm phục hồi chức năng

  • 早日康复zǎorì kāngfù thanh 3

    mau chóng bình phục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.