Từ vựng tiếng Trung
miào*huì

Nghĩa tiếng Việt

hội chợ đền, lễ hội đền miếu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

8 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 春节期间有庙会Chūnjié qījiān yǒu miàohuì thanh 1

    Dịp Tết có hội chợ đền

  • 庙会上很热闹Miàohuì shàng hěn rènao thanh 4

    Hội đền rất náo nhiệt

  • 逛庙会很有趣Guàng miàohuì hěn yǒuqù thanh 4

    Đi hội đền rất thú vị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.