Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chấp nhận lời mời làm việc
Câu ví dụ
- 这是应聘
Đây là chấp nhận lời mời làm việc
- 我喜欢应聘
Tôi thích 应聘
- 有应聘
Có 应聘
- 没有应聘
Không có 应聘
Kết hợp thường gặp
- 很应聘
很 应聘
- 非常应聘
非常 应聘
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.