Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ tự thân, thường đi kèm giới từ 去 hoặc 到 trước địa điểm tuyển dụng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ứng sính
Từng chữ
- 应ứngứng phó
- 聘sínhtìm hỏi, mời đón; lễ cưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chấp nhận lời mời làm việc
Câu ví dụ
- 他去那家外企应聘总经理助理的职位。
Anh ấy đến doanh nghiệp nước ngoài đó để ứng tuyển vị trí trợ lý tổng giám đốc.
- 听说有很多人来应聘这个工作。
Nghe nói có rất nhiều người đến ứng tuyển công việc này.
- 毕业后,她成功应聘到了一家电视台。
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã ứng tuyển thành công vào một đài truyền hình.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.