Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa序言 thường nằm ở đầu sách trước 目录; khác 前言 (lời nói đầu ngắn hơn, thường do tác giả tự viết) và 跋 (bạt — lời kết ở cuối sách).
Câu ví dụ
- 这本书的序言由著名学者撰写。
Lời tựa của cuốn sách này do một học giả nổi tiếng viết.
- 作者在序言中介绍了写作这本书的动机。
Tác giả trong lời tựa đã giới thiệu động cơ viết cuốn sách này.
- 阅读序言有助于理解全书的主旨。
Đọc lời tựa giúp hiểu chủ đề chính của toàn bộ cuốn sách.
- 这篇序言写得非常动人。
Bài lời tựa này được viết rất xúc động.
Kết hợp thường gặp
- 写序言
viết lời tựa
- 书的序言
lời tựa của sách
- 序言部分
phần lời tựa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.