Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng ở phần đầu của tác phẩm văn học hoặc sách nghiên cứu để giới thiệu nội dung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự ngôn
Từng chữ
- 序tựthứ tự; bài tựa, bài mở đầu
- 言ngônnói; lời nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa序言 thường nằm ở đầu sách trước 目录; khác 前言 (lời nói đầu ngắn hơn, thường do tác giả tự viết) và 跋 (bạt — lời kết ở cuối sách).
Câu ví dụ
- 这本书的序言由著名学者撰写。
Lời tựa của cuốn sách này do một học giả nổi tiếng viết.
- 作者在序言中介绍了写作这本书的动机。
Tác giả trong lời tựa đã giới thiệu động cơ viết cuốn sách này.
- 阅读序言有助于理解全书的主旨。
Đọc lời tựa giúp hiểu chủ đề chính của toàn bộ cuốn sách.
- 这篇序言写得非常动人。
Bài lời tựa này được viết rất xúc động.
Kết hợp thường gặp
- 写序言
viết lời tựa
- 书的序言
lời tựa của sách
- 序言部分
phần lời tựa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.