Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lời mở đầu, màn mở đầu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn)

7 nét

Bộ: (khăn)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ sự kiện bắt đầu của một chuỗi sự kiện hoặc câu chuyện.

Câu ví dụ

  • 这只是故事的序幕。Zhè zhǐshì gùshì de xùmù. thanh 4

    Đây chỉ là mở đầu câu chuyện.

  • 这场比赛的序幕已经拉开。Zhè chǎng bǐsài de xùmù yǐjīng lākāi. thanh 4

    Trận đấu này đã mở màn.

  • 演出在掌声中拉开序幕。Yǎnchū zài zhǎngshēng zhōng lākāi xùmù. thanh 3

    Buổi biểu diễn bắt đầu trong những tiếng vỗ tay.

Kết hợp thường gặp

  • 拉开序幕lākāi xùmù thanh 1

    bắt đầu, mở màn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.