Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 举办 hoặc 参加
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khánh điển
Từng chữ
- 庆khánhmừng, chúc mừng
- 典điểnchuẩn mực, mẫu mực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa庆典 mang sắc thái trang trọng hơn 庆祝活动; thường dùng cho sự kiện lớn như quốc khánh, lễ kỷ niệm công ty, đại lễ.
Câu ví dụ
- 学校举办了建校百年庆典。
Trường tổ chức lễ kỷ niệm 100 năm thành lập.
- 国庆庆典在广场上举行。
Lễ kỷ niệm quốc khánh được tổ chức tại quảng trường.
- 婚礼庆典非常隆重。
Lễ cưới được tổ chức rất trọng thể.
- 他们参加了公司成立二十周年庆典。
Họ tham dự lễ kỷ niệm 20 năm thành lập công ty.
Kết hợp thường gặp
- 举办庆典
tổ chức lễ kỷ niệm
- 周年庆典
lễ kỷ niệm thường niên
- 隆重的庆典
lễ kỷ niệm trọng thể
- 开幕庆典
lễ khai mạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.