Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi sau các động từ như 产生 hoặc 出现 để chỉ việc nảy sinh ảo giác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
huyễn giác
Từng chữ
- 幻huyễnhư ảo, không có thực
- 觉giácbiết; phát hiện; tỉnh dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa幻觉 dùng trong y học (triệu chứng tâm thần) và ngôn ngữ hàng ngày; phân biệt với 错觉 (thác giác — nhận thức sai về thứ có thật).
Câu ví dụ
- 他在沙漠中产生了幻觉。
Anh ấy bị ảo giác giữa sa mạc.
- 长期睡眠不足会导致幻觉。
Thiếu ngủ kéo dài có thể gây ra ảo giác.
- 他以为看到了鬼,其实只是幻觉。
Anh ta tưởng nhìn thấy ma, thực ra chỉ là ảo giác.
- 某些药物会引起幻觉。
Một số loại thuốc có thể gây ảo giác.
Kết hợp thường gặp
- 产生幻觉
sinh ra ảo giác
- 视觉幻觉
ảo giác thị giác
- 听觉幻觉
ảo giác thính giác
- 出现幻觉
xuất hiện ảo giác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.