Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa年夜饭 là nghi lễ quan trọng nhất dịp Tết Nguyên Đán, tượng trưng cho sự đoàn tụ gia đình; nhiều gia đình hiện đại đặt bàn tại nhà hàng thay vì nấu ở nhà.
Câu ví dụ
- 每年除夕全家人都要吃年夜饭
Mỗi năm vào đêm Giao thừa, cả nhà đều phải ăn bữa cơm tất niên
- 年夜饭是一年中最重要的一顿饭
Bữa cơm tất niên là bữa quan trọng nhất trong năm
- 今年的年夜饭妈妈做了很多菜
Bữa cơm tất niên năm nay mẹ nấu rất nhiều món
- 很多人回家过年就是为了吃年夜饭
Nhiều người về quê ăn Tết chỉ để được ăn bữa cơm tất niên cùng gia đình
Kết hợp thường gặp
- 吃年夜饭
ăn bữa cơm tất niên
- 年夜饭桌上
trên mâm cơm tất niên
- 预订年夜饭
đặt bàn bữa cơm tất niên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.