Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
píng*píng

Nghĩa tiếng Việt

Bình thường, tầm thường; phẳng lặng

Âm Hán Việt

bình bình

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

5 nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để đánh giá năng lực, thành tích ở mức trung bình

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bình bình

Từng chữ

  • bìnhbằng; âm bằng
  • bìnhbằng; âm bằng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的成绩平平。Tā de chéngjī píngpíng. thanh 1
  • 生活过得平平淡淡。Shēnghuó guò de píngpíng dàndàn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.