Từ vựng tiếng Trung
píng*fán

Nghĩa tiếng Việt

bình phàm — bình thường, không có gì đặc biệt; trung bình, tầm thường

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cạn)

5 nét

Bộ: (ghế)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

平凡 mang sắc thái trung tính hoặc tích cực nhẹ (cuộc đời bình dị đáng trân trọng). Phân biệt: 平凡 (bình thường, không đặc sắc) vs 平庸 (tầm thường, kém cỏi — tiêu cực hơn).

Câu ví dụ

  • 他过着平凡的生活,却很幸福。Tā guòzhe píngfán de shēnghuó, què hěn xìngfú. thanh 1

    Anh ấy sống một cuộc đời bình dị nhưng rất hạnh phúc.

  • 她只是一个平凡的普通人。Tā zhǐshì yīgè píngfán de pǔtōngrén. thanh 1

    Cô ấy chỉ là một người bình thường không có gì đặc biệt.

  • 平凡的工作也有它的价值。Píngfán de gōngzuò yěyǒu tā de jiàzhí. thanh 2

    Công việc bình thường cũng có giá trị của nó.

  • 不要小看平凡的努力。Bùyào xiǎokàn píngfán de nǔlì. thanh 4

    Đừng coi thường những nỗ lực bình dị.

Kết hợp thường gặp

  • 平凡的生活píngfán de shēnghuó thanh 2

    cuộc sống bình dị

  • 普通平凡pǔtōng píngfán thanh 3

    bình thường, tầm thường

  • 不平凡bù píngfán thanh 4

    phi thường, xuất sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.