Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa平凡 mang sắc thái trung tính hoặc tích cực nhẹ (cuộc đời bình dị đáng trân trọng). Phân biệt: 平凡 (bình thường, không đặc sắc) vs 平庸 (tầm thường, kém cỏi — tiêu cực hơn).
Câu ví dụ
- 他过着平凡的生活,却很幸福。
Anh ấy sống một cuộc đời bình dị nhưng rất hạnh phúc.
- 她只是一个平凡的普通人。
Cô ấy chỉ là một người bình thường không có gì đặc biệt.
- 平凡的工作也有它的价值。
Công việc bình thường cũng có giá trị của nó.
- 不要小看平凡的努力。
Đừng coi thường những nỗ lực bình dị.
Kết hợp thường gặp
- 平凡的生活
cuộc sống bình dị
- 普通平凡
bình thường, tầm thường
- 不平凡
phi thường, xuất sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.