Từ vựng tiếng Trung
dài*lù

Nghĩa tiếng Việt

Dẫn đường, chỉ lối — đi trước để hướng dẫn người khác đến đúng nơi.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

带路 là ly hợp từ: trong câu có tân ngữ hoặc số lượng từ thì tách ra: 带个路, 带了路; 带路党 là thuật ngữ chính trị có sắc thái tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 请你带路,我不认识这里。Qǐng nǐ dài lù, wǒ bù rènshí zhèlǐ. thanh 3

    Phiền bạn dẫn đường, tôi không quen chỗ này.

  • 他主动为游客带路,赢得了大家的称赞。Tā zhǔdòng wèi yóukè dài lù, yíngdéle dàjiā de chēngzàn. thanh 1

    Anh chủ động dẫn đường cho khách du lịch và được mọi người khen ngợi.

  • 我来带路,你们跟着我走。Wǒ lái dài lù, nǐmen gēnzhe wǒ zǒu. thanh 3

    Để tôi dẫn đường, các bạn đi theo tôi.

  • 他是本地人,可以帮我们带路。Tā shì běndì rén, kěyǐ bāng wǒmen dài lù. thanh 1

    Anh ấy là người địa phương, có thể giúp chúng tôi dẫn đường.

Kết hợp thường gặp

  • dài thanh 4 thanh 4rén thanh 2

    người dẫn đường

  • 为…带路wèi… dài lù thanh 4

    dẫn đường cho...

  • yǐn thanh 3 thanh 4

    dẫn đường (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn)

  • dài thanh 4 thanh 4dǎng thanh 3

    「phe dẫn đường」— người bị cho là phản quốc dẫn ngoại xâm (chính trị, derogatory)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.