Từ vựng tiếng Trung
zhàng*peng

Nghĩa tiếng Việt

lều; lều bạt; nhà lều

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

8 nét

Bộ: (tre)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

帐篷 là lều bạt dùng cho cắm trại, trú ẩn tạm thời. Phân biệt với 帐幕 (zhàngmù - màn rèm), 帐篷 thiên về nhà lều có thể di chuyển.

Câu ví dụ

  • 我们在公园里搭帐篷露营。Wǒmen zài gōngyuán lǐ dā zhàngpeng lùyíng. thanh 3

    Chúng tôi dựng lều cắm trại trong công viên.

  • 旅行时,帐篷是必不可少的装备。Lǚxíng shí, zhàngpeng shì bì bùkě shǎo de zhuāngbèi. thanh 3

    Khi đi du lịch, lều là trang bị không thể thiếu.

  • 这个小帐篷很轻便,容易携带。Zhège xiǎo zhàngpeng hěn qīngbiàn, róngyì xiédài. thanh 4

    Chiếc lều nhỏ này rất nhẹ, dễ dàng mang theo.

  • 地震发生后,许多灾民住在临时帐篷里。Dìzhèn fāshēng hòu, xǔduō zāimín zhù zài línshí zhàngpeng lǐ. thanh 4

    Sau khi động đất xảy ra, nhiều người dân tị nạn sống trong lều tạm thời.

Kết hợp thường gặp

  • 搭帐篷dā zhàngpeng thanh 1

    dựng lều

  • 露营帐篷lùyíng zhàngpeng thanh 4

    lều cắm trại

  • 临时帐篷línshí zhàngpeng thanh 2

    lều tạm thời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.