Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ xưng hô trực tiếp hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sư phụ, phủ
Từng chữ
- 师sưnhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi
- 父phụ, phủcha, bố
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa师父 (shīfu) nhấn mạnh quan hệ thầy-trò thân thiết trong truyền nghề, khác với 老师 (lǎoshī — giáo viên trường lớp). Cũng dùng gọi kính các thợ lành nghề hoặc nhà sư Phật giáo.
Câu ví dụ
- 他从小跟师父学武术。
Anh ấy từ nhỏ đã theo sư phụ học võ.
- 师父,请您多多指教。
Thưa sư phụ, xin thầy chỉ dạy thêm.
- 这位师父做木工已经三十年了。
Người thợ này làm mộc đã ba mươi năm rồi.
- 出师了,就要感谢师父的培养。
Khi đã xuất sư, phải biết ơn sự dạy dỗ của sư phụ.
Kết hợp thường gặp
- 拜师父
bái sư (nhận thầy dạy nghề)
- 出师
xuất sư, học nghề xong
- 师父带徒弟
sư phụ kèm đồ đệ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.